JLPT Master
Học tập
Luyện tập
AI
Liên hệ
Từ vựng
N3
ぴったり(と)
Đánh dấu đã học
Thêm vào Flashcard
ぴったり(と) (ぴったり(と)) - vừa vặn, đúng kịp, dính chặt, khép chặt, hợp, hoàn toàn | JLPT Master