JLPT Master
Học tập
Luyện tập
AI
Liên hệ
混雑 (こんざつ) - đông đúc, tắc nghẽn (nơi đông người) | JLPT Master
Từ vựng
N3
混雑
Đánh dấu đã học
Thêm vào Flashcard