JLPT Master
Học tập
Luyện tập
AI
Liên hệ
飛ばす (とばす) - bắn, phóng, làm bay, bỏ qua | JLPT Master
Từ vựng
N3
飛ばす
Đánh dấu đã học
Thêm vào Flashcard