JLPT Master
Học tập
Luyện tập
AI
Liên hệ
硬い/固い (かたい/かたい) - 硬い: cứng (vật), cứng nhắc; 固い: chắc/chặt/kiên cố | JLPT Master
Từ vựng
N3
硬い/固い
Đánh dấu đã học
Thêm vào Flashcard