JLPT Master
Học tập
Luyện tập
AI
Liên hệ
Từ vựng
N3
降りる/下りる
Đánh dấu đã học
Thêm vào Flashcard
降りる/下りる (おりる/おりる) - xuống (tàu, xe, núi), nhận được(cấp phép, chứng chỉ, lương hưu…) | JLPT Master