JLPT Master
Học tập
Luyện tập
AI
Liên hệ
Từ vựng
N3
あっと言う間(に)
Đánh dấu đã học
Thêm vào Flashcard
あっと言う間(に) (あっというま(に)) - loáng cái, trong chớp mắt | JLPT Master