JLPT Master
Học tập
Luyện tập
AI
Liên hệ
Từ vựng
N3
亡くす
Đánh dấu đã học
Thêm vào Flashcard
亡くす (なくす) - làm mất / để mất / mất đi (người thân, vật quan trọng) | JLPT Master