JLPT Master
Học tập
Luyện tập
AI
Liên hệ
Từ vựng
N3
握る
Đánh dấu đã học
Thêm vào Flashcard
握る (にぎる) - nắm, cầm, nắm chặt; nắm quyền/giữ bí mật | JLPT Master