JLPT Master
Học tập
Luyện tập
AI
Liên hệ
Từ vựng
N3
届ける
Đánh dấu đã học
Thêm vào Flashcard
届ける (とどける) - gửi/đem đến; nộp/trình (đơn, giấy tờ); báo cáo/khai báo | JLPT Master