JLPT Master
Học tập
Luyện tập
AI
Liên hệ
Từ vựng
N3
解く/溶く/溶かす
Đánh dấu đã học
Thêm vào Flashcard
解く/溶く/溶かす (とく/とく/とかす) - giải (bài); tháo (nút); hòa tan; làm tan chảy | JLPT Master