JLPT Master
Học tập
Luyện tập
AI
Liên hệ
Từ vựng
N3
かっこいい
Đánh dấu đã học
Thêm vào Flashcard
かっこいい (かっこいい) - dễ nhìn, bảnh bao, ngầu | JLPT Master