JLPT Master
Học tập
Luyện tập
AI
Liên hệ
Từ vựng
N3
我慢強い
Đánh dấu đã học
Thêm vào Flashcard
我慢強い (がまんづよい) - kiên nhẫn, chịu đựng giỏi | JLPT Master