JLPT Master
Học tập
Luyện tập
AI
Liên hệ
Từ vựng
N3
レジ(レジスター)
Đánh dấu đã học
Thêm vào Flashcard
レジ(レジスター) (レジ(レジスター)) - máy tính tiền (cash register) | JLPT Master