JLPT Master
Học tập
Luyện tập
AI
Liên hệ
Từ vựng
N3
じっと
Đánh dấu đã học
Thêm vào Flashcard
じっと (じっと) - kiên nhẫn, không động đậy, lặng im (duy trì trạng thái) | JLPT Master