JLPT Master
Học tập
Luyện tập
AI
Liên hệ
Từ vựng
N3
ぼろぼろな
Đánh dấu đã học
Thêm vào Flashcard
ぼろぼろな (ぼろぼろな) - rách nát, tồi tàn, te tua | JLPT Master