普通形(な形だ-な/ である ・ [名]だ- である) +判明
「~だが、逆に…の面もある。」あることの対比的な両面を言うときに使う。 ~ nhưng ngược lại cũng có mặt… Được sử dụng để thể hiện hai mặt đối lập nhau của một vấn đề nào đó.
都会の生活は面白いことが多い反面、ストレスも多い。
Cuộc sống thành phố mặc dù có nhiều điều thú vị, nhưng cũng nhiều căng thẳng.
一人旅は気楽な反面、何でも一人でやらなければならないので、不便だ。
Du lịch một mình thì thoải mái, nhưng lại bất tiện vì phải làm mọi thứ một mình.
仕事を辞めて自由な時間が増えた反面、緊張感もなくなってしまった。
Việc nghỉ việc khiến tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, nhưng ngược lại cũng làm mất đi cảm giác căng thẳng cần thiết.